Monday, September 7, 2026

MẸ HẮN – NGƯỜI ĐÀN BÀ ĐI QUA GIÔNG BÃO (NGUYÊN THANH)

 


MẸ HẮN – NGƯỜI ĐÀN BÀ ĐI QUA GIÔNG BÃO
Ba hắn là một sĩ quan Quân lực Việt Nam Cộng hòa.
Sau biến cố năm 1975, trong cuộc rút quân hỗn loạn trên tỉnh lộ 7 về hướng Tuy Hòa, ba hắn mất tích.
Không một lời từ biệt. Không một dòng tin. Và vĩnh viễn không trở về.
Mẹ hắn khi ấy mới vừa ba mươi tám tuổi.
Anh hai mười bảy. Những đứa kế tiếp còn nhỏ. Đứa út vẫn còn nằm trong bụng mẹ.
Tám đứa con nheo nhóc và một sinh linh chưa chào đời.
Chỉ nghĩ đến đó thôi, hắn cũng không hiểu làm sao một người đàn bà mới ba mươi tám tuổi có thể đứng vững trước một khoảng đời mịt mù đến vậy.
Những ngày đầu, mẹ suy sụp hẳn. Đêm xuống, khi các con đã ngủ say, mẹ âm thầm thắp nén nhang trước di ảnh ba, rồi rấm rứt khóc.
Mẹ khóc vì nhớ chồng, thương con, và có lẽ còn vì một nỗi sợ mơ hồ trước những tháng ngày phía trước — những tháng ngày chưa biết rồi sẽ trôi về đâu.
Hắn từng nghĩ, nếu là mẹ, liệu mình có đủ sức để đi tiếp?
Nhưng cuộc đời không cho mẹ nhiều thời gian để yếu mềm.
Sau lưng mẹ là tám đứa con và một đứa trẻ còn chưa chào đời.
Mẹ phải đứng lên.
Từ một người phụ nữ vốn dịu dàng, ít va chạm với cuộc đời, mẹ dần trở nên cứng cỏi, quyết đoán. Không phải vì mẹ không còn biết đau, mà bởi mẹ hiểu rằng nước mắt của mình không thể làm đầy hủ gạo.
Các con cần mẹ. Và mẹ hiểu, mình không được phép gục ngã. Mẹ phải sống — không chỉ cho mình, mà còn gánh cả phần đời của người cha đã không thể trở về.



Những năm tháng sau 1975 là những năm tháng khó khăn mà có lẽ người ta chỉ có thể hiểu hết khi đã từng đi qua.
Mẹ thường thức dậy từ lúc gà gáy đầu canh. Cả nhà còn chìm trong giấc ngủ, mẹ đã lặng lẽ ra đường đón xe.
Khi thì chiếc Đề Nôn chạy bằng than. Khi là chiếc Toyota bán tải được độ thùng chở khách. Có lúc là chiếc xe lam ba bánh, có lúc là chiếc xe ngựa lọc cọc.
Cũng có những hôm chẳng có xe nào.
Mẹ đi bộ.
Đi vào những che mía, đám soi, nương rẫy, tìm mua bất cứ thứ gì có thể mang về bán lại kiếm được chút lời.
Một mủng đường.
Một chục bắp.
Vài ký đậu.
Mấy ghim thuốc lá.
Những thứ nhỏ bé ấy, qua đôi tay mẹ, trở thành tiền gạo, tiền chợ, thành những bữa cơm cho cả nhà.
Tiền lời chẳng bao nhiêu.
Nhưng đời mẹ khi ấy được góp nhặt bằng những cái “chẳng bao nhiêu” như thế.
Hết mùa này, mẹ lại tìm đến mùa khác. Hết thứ hàng này, mẹ lại xoay sang thứ hàng khác. Không có một lịch trình nào cố định.
Có những ngày mẹ đi từ lúc trời chưa sáng đến tối mịt. Khi về đến nhà, người mẹ đã đầy bụi đường, khói xe; sự mệt mỏi hằn sâu trong mắt.
Nhưng ngày mai lại đi.
Khi hết mùa thổ sản, không còn gì để mua bán, mẹ lại lặn lội vào tận Nha Trang.
Mẹ mua từng cái quần, cái áo, từng chiếc mùng, cái mền, chăn, gối cũ — những thứ người túng quẫn phải bán đi để trang trải cuộc sống — rồi mang về bán lại.
Thời bao cấp ấy, cái thời ngăn sông cấm chợ, chuyện mua bán đâu có dễ dàng.
Hàng hóa bị kiểm soát chặt chẽ. Một ký đường, một ghim thuốc lá, một bao bắp, vài ký đậu hay mấy bộ quần áo cũ, nếu không chứng minh được nguồn gốc, cũng có thể bị tịch thu.
Mất hàng là mất vốn.
Mất vốn là cả nhà sẽ bị đói.
Mẹ biết những điều ấy.
Nhưng mẹ vẫn đi.
Bởi ở nhà, các con đang chờ.
Ngày ấy, anh em hắn còn nhỏ.
Nhỏ đến mức chẳng hiểu vì sao mẹ cứ đi mãi. Chẳng hiểu vì sao mẹ nghiêm khắc. Chẳng hiểu những đôi bàn tay chai sần kia đã làm những gì để giữ cho cả nhà có một bữa cơm.
Trẻ con chỉ biết mình đói thì có cơm ăn.
Áo cũ thì có áo mặc.
Mẹ đi rồi mẹ lại về.
Thế thôi.
Phải rất nhiều năm sau, khi đã bước qua đủ những nhọc nhằn của đời mình, hắn mới hiểu những điều tưởng như bình thường ngày ấy thực ra chẳng bình thường chút nào.
Một chuyến xe lúc ba giờ sáng.
Một mủng đường.
Một chục bắp.
Vài ký đậu.
Mấy ghim thuốc lá.
Một chuyến hàng từ Nha Trang trở về.
Tất cả đều là những phần nhỏ bé của một cuộc đời lớn lao.
Cuộc đời của mẹ.
Mẹ không chỉ nuôi anh em hắn lớn bằng những đồng tiền chắt chiu từ những chuyến đi. Mẹ còn dạy chúng cách đứng trên đôi chân của mình.
Mẹ dạy kỷ luật.
Dạy giữ nguyên tắc.
Dạy tự lập.
Dạy lòng tự trọng.
Dạy những điều tử tế.
Dạy sự biết ơn.
Dạy chịu trách nhiệm với công việc và bản thân mình.
Ngày đó, có lúc anh em hắn từng trách mẹ quá nghiêm khắc, ít nói, thậm chí là thô bạo, chẳng dịu dàng như những người mẹ khác.
Sau này mới hiểu, mẹ không lạnh lùng.
Mẹ chỉ không được phép yếu đuối.
Mẹ phải mạnh mẽ thay cho phần của ba.
Phải đứng phía trước để các con được đứng phía sau.
Có lẽ trong suốt những năm tháng ấy, mẹ đã nhận hết phần nhọc nhằn về mình mà không bao giờ kể lại.
Hắn vẫn thường tự hỏi: một người đàn bà nhỏ bé như mẹ đã lấy đâu ra sức mạnh để gánh nổi một gia đình lớn đến vậy?
Có lẽ sức mạnh ấy không nằm ở đôi vai.
Nó nằm trong trái tim.
Một trái tim biết khóc trong đêm nhưng sáng hôm sau vẫn thức dậy khi gà chưa gáy.
Một trái tim có thể đau vì mất chồng nhưng vẫn phải lo cho những đứa con đang đói.
Một trái tim đã nhiều lần mỏi mệt nhưng chưa một lần cho phép mình bỏ cuộc.
Suốt những năm tháng tuổi trẻ, mẹ gần như không sống cho mình.
Mẹ sống cho các con.
Đến khi anh em hắn đủ lớn để hiểu thế nào là cuộc đời thì mẹ đã già.
Mái tóc bạc đi.
Đôi bàn tay chai sần.
Đôi chân từng đi qua biết bao con đường mưu sinh cũng đã mỏi.
Gương mặt mẹ hằn lên những dấu vết của tháng năm.
Rồi một ngày, mẹ lặng lẽ rời xa anh em hắn, về miền mây trắng.
Đến lúc ấy, hắn mới hiểu một điều rất đau lòng:
Những gì ta từng nghĩ là bình thường nhất trong đời, đến khi mất đi, lại trở thành những điều không gì có thể mua lại.
Những chuyến xe lúc ba giờ sáng.
Những gói hàng nhỏ.
Những bữa cơm mẹ chắt chiu.
Tiếng chân mẹ trở về sau một ngày dài.
Tất cả bỗng hóa thành ký ức.
Nếu có thể trở về những năm tháng ấy, hắn không muốn thay đổi điều gì.
Hắn chỉ muốn được ngồi bên mẹ lâu hơn một chút.
Muốn được nắm lấy đôi bàn tay chai sần ấy.
Muốn nhìn thật lâu khuôn mặt đã đi qua quá nhiều nhọc nhằn.
Và muốn nói một câu mà có lẽ cả đời này anh em hắn chưa bao giờ nói đủ:
Mẹ ơi, chúng con lớn được đến hôm nay là nhờ mẹ.
Nhờ người đàn bà từng khóc thầm trước di ảnh chồng nhưng sáng hôm sau vẫn đứng dậy.
Nhờ người đàn bà đã đem cả tuổi thanh xuân của mình đổi lấy những bữa cơm cho các con.
Nhờ người đàn bà đã đi qua biết bao chuyến xe, bao con đường, bao lần mua bán, chỉ để những đứa con của mình được lớn lên.
Bây giờ nghĩ lại, hắn thấy mẹ giống một người lính.
Nhưng mẹ không có quân hàm.
Không có chiến hào.
Không có tiếng súng.
Chiến trường của mẹ là căn nhà nhỏ với tám đứa con và một sinh linh chưa chào đời.
Vũ khí của mẹ là đôi bàn tay chai sần, đôi chân không biết mỏi và một ý chí không chịu khuất phục.
Mẹ đi qua cuộc chiến ấy bằng những chuyến xe lúc trời chưa sáng, bằng những mủng đường, chục bắp, vài ký đậu, những ghim thuốc lá và những món hàng cũ.
Bằng sự im lặng.
Bằng những giọt nước mắt chỉ rơi khi không có ai nhìn thấy.
Và bằng tình yêu dành cho các con.
Cuộc chiến ấy kéo dài suốt tuổi trẻ của mẹ.
Để rồi đến cuối cùng, khi các con đã trưởng thành, mẹ mới chịu buông tay.
Mẹ đi về miền mây trắng.
Còn anh em hắn ở lại, mang theo một món nợ mà cả đời này có lẽ chẳng bao giờ trả hết:
món nợ của tình mẹ.
Và nếu có ai hỏi mẹ đã để lại gì cho các con, hắn nghĩ, đó không phải là tiền bạc hay nhà cửa.
Mẹ để lại cho anh em hắn một điều giản dị hơn nhiều:
Rằng dù cuộc đời có đẩy mình đến đâu, nếu phía sau còn những người mình thương, thì mình vẫn phải đứng lên mà sống.
Bởi mẹ đã từng sống như thế.
Mẹ đã đi qua đời mình như thế.
Lặng lẽ. Nhọc nhằn. Không một lần đầu hàng.
Để khi mẹ đi rồi, các con mới hiểu:
Có những người cả đời chỉ biết cho đi. Đến lúc mất đi, mới biết mình đã mang một món nợ không bao giờ trả hết.

- Trích từ nhật ký Nguyên Thanh.
Nguyên Thanh - 06092026.

No comments: