SÔNG VẪN CHẢY MÀ THÀNH PHỐ ĐÃ KHÁC
Sáng nay tôi có mặt ở Đà Nẵng, gió biển thổi nhẹ như có ai đó vừa khẽ tay lật lại một trang ký ức cũ, chưa kịp vàng mà đã pha chút màu bụi thời gian. Trước đó tôi còn lững thững ở Hội An, một số nơi mà người ta đang cố giữ lại cái hồn xưa bằng những mô hình, những phiên bản phỏng theo phố cổ, chèo thuyền, đi thúng, những thứ mà nhìn thì vui mắt thiệt, mà ngẫm kỹ lại thấy nó giống như một thứ ký ức được dựng lại hơn là một đời sống còn đang thở. Tôi không nán lại lâu, cũng không đủ thì giờ để lần sâu vào những lớp diễn ấy, nên quay về Đà Nẵng. Như quay về một nơi mà cái mới không cần giả vờ, nó cứ mới một cách đàng hoàng, tự nhiên, không gượng gạo.
Tôi chọn một khách sạn gần biển Mỹ Khê, chỉ là để sáng sớm mình có thể bước ra là thấy biển, nghe sóng, và biết rằng mình vẫn còn đứng trước một thứ gì đó chưa bị con người chỉnh sửa quá nhiều. Biển vẫn vậy, sóng vẫn vậy, nhưng cái nhìn của tôi thì không còn như xưa nữa.
Tôi đâu có lạ gì Đà Nẵng.
Gần nửa thế kỷ trước, vào những năm đầu sau 1975, khi việc đi lại còn trắc trở, tôi từng theo một ông anh ra đây, ở lại gần trọn một tháng, rong ruổi khắp nơi cùng người địa phương, sống một kiểu sống mà bây giờ nhớ lại thấy vừa thiếu thốn mà cũng vừa thiệt thà. Khi đó, con đường ven biển đã được xem là rộng so với nhiều nơi, nhưng cái rộng ấy nằm trong một khoảng trống mênh mang: vắng, buồn, không tiếng xe xuôi ngược, không ánh đèn nghỉ dưỡng, chưa có những cây cầu vắt qua sông như bây giờ, và Bà Nà vẫn còn là một khoảng cao xa chưa dễ chạm tới. Thành phố lúc ấy chỉ có biển, có những làng chài nằm nép mình theo sóng, có Ngũ Hành Sơn trầm mặc như một ông già giữ kín lời, có Chợ Hàn với những buổi chiều thưa thớt bóng người. Cái buồn của Đà Nẵng khi đó không phải là cái buồn của thiếu thốn, mà là cái buồn của một nơi chưa kịp định hình hướng đi, chưa biết sẽ trở thành gì. Nó giống như một cơ thể vừa qua cơn sốt dài, còn mệt, còn lặng, chưa nghĩ tới chuyện trang điểm cho chính mình.
Rồi thời gian trôi, cứ vài năm tôi lại quay lại đây, thường thì đi xe lửa, tới đôi ba ngày xe mới tới nơi, chứ nó chưa chạy nhanh như bây giờ. Khi thì tôi ở lại Đà Nẵng khoảng một tuần, lúc thì lâu hơn. Mà mỗi lần tôi quay lại, tôi lại thấy như có một lớp da mới được khoác lên thành phố. Lúc đầu chỉ là vài con đường mở rộng, rồi dần dần là những cây cầu mọc lên như những nét vẽ ngang dọc trên Sông Hàn. Nào là Cầu Sông Hàn, Cầu Rồng, rồi Cầu Trần Thị Lý… mỗi cây cầu như một lời khẳng định rằng thành phố này không còn chịu đứng yên nữa. Nhiều lúc tôi tự hỏi, phải chăng cái hồn của Đà Nẵng nằm ở chính sự chuyển động đó.
Người ta hay nói Đà Nẵng là một đô thị “đáng sống nhất”, một trung tâm lớn của miền Trung, một nơi giữ vai trò quan trọng trong cả kinh tế lẫn giao thông của cả nước. Điều đó có phần không sai. Thành phố này nằm ở trung phần của Việt Nam, như một cái bản lề nối giữa Bắc và Nam, giữa biển và núi, giữa quá khứ và tương lai. Nó là cửa ngõ, là điểm dừng, là nơi người ta đi qua, mà cũng là nơi người ta muốn ở lại.
Nhưng tôi không nhìn Đà Nẵng bằng những con số. Tôi nhìn nó bằng cảm giác. Cảm giác khi đứng trước một thành phố mà mọi thứ đều có vẻ trơn tru quá: đường sá rộng rãi, giao thông ít kẹt xe, sân bay thì tấp nập, sáng đèn, cảng biển thì đón tàu lớn nhỏ ra vào, những tuyến đường như hầm Hải Vân đã rút ngắn khoảng cách, nối liền những vùng đất từng cách trở. Mọi thứ vận hành như một cỗ máy được thiết kế tốt.
Nhưng chính vì vậy, đôi khi tôi thấy thiếu. Thiếu một chút chênh vênh. Thiếu một chút lộn xộn. Thiếu cái cảm giác mà mình có thể lạc vào một góc nào đó không ai để ý, để rồi bất chợt nhận ra mình đang chạm vào một phần rất riêng của thành phố.
Đà Nẵng bây giờ đẹp, sạch, sáng, thậm chí rất sang. Những con đường ven biển như Võ Nguyên Giáp kéo dài xuống phía Hội An được gọi là “con đường 5 sao”, nơi mà khách sạn, resort mọc lên san sát, mỗi nơi một kiểu kiến trúc, một kiểu phô bày sự giàu có. Nhưng đi giữa những nơi đó, có lúc tôi lại nhớ những bãi cát trống vắng ngày xưa, nơi chỉ cần ngồi xuống là thấy mình nhỏ lại trước biển.
Một điều khác mà tôi không thể không nghĩ tới, đó là phía ngoài kia, nơi vùng biển của thành phố còn vươn ra tới Quần đảo Hoàng Sa, một vùng đất đang bị chiếm giữ, một khoảng không gian mà trên bản đồ vẫn là của mình, nhưng ngoài thực tế thì lại xa xôi đến mức nhiều khi người ta không còn nhắc tới nữa.
Biển trước mặt tôi vẫn xanh. Nhưng cái xanh đó không làm tôi hoàn toàn yên tâm. Tôi đứng đó, nhìn sóng, và tự hỏi: một thành phố có thể phát triển nhanh đến vậy, có thể trở thành trung tâm của bao nhiêu thứ: công nghiệp, du lịch, dịch vụ. Nhưng liệu có giữ được cái gì đó sâu hơn, lâu hơn, bền hơn không?
Thiên nhiên ở đây vốn đa dạng, từ biển, bán đảo, đến núi non phía tây, nơi những dãy của dãy Trường Sơn đổ dài ra biển. Địa hình mềm và gãy, mở ra rồi khép lại. Ngay trong lòng đất cũng là những lớp địa chất chồng lên nhau, những đứt gãy âm thầm mà nếu không cẩn thận, có thể trở thành hiểm họa. Tôi nghĩ tới điều đó khi nhìn những công trình mới. Không phải cái gì xây lên cũng vững, cái gì phát triển cũng bền. Dạo gần đây, người ta nói nhiều đến môi trường: nước thải, những rạn san hô không còn hồi sức, những vùng như Thọ Quang từng chịu đựng ô nhiễm kéo dài. Những con số đo độ sạch, độ bẩn của nước, đo vi khuẩn… nghe thì khô khan. Nhưng kỳ thực, đó là những tín hiệu âm thầm của thiên nhiên, không kêu la, nhưng vẫn đang báo động.
Tôi chợt thấy mình đứng giữa hai dòng chảy. Một dòng chảy của phát triển, nhanh, mạnh, không chờ đợi. Một dòng chảy khác, âm thầm hơn, của thiên nhiên, của ký ức, của những gì không dễ thay thế. Và ở giữa hai dòng chảy đó, là con người.
Đà Nẵng hôm nay đông hơn, đa dạng hơn, có hàng chục dân tộc cùng sinh sống, có người từ khắp nơi đổ về, mang theo giấc mơ riêng của họ. Thành phố này giống như một bến, nơi ai cũng có thể cập vào, rồi từ đó đi tiếp, hoặc ở lại. Tôi không biết rồi đây Đà Nẵng sẽ còn thay đổi đến đâu. Rồi sẽ có thêm những tuyến metro nối về Hội An, thêm những tuyến tramway chạy trong nội đô, thêm những cây cầu bắc qua sông, thêm những khu đô thị lấn biển. Có thể tất cả sẽ còn hiện đại hơn, nhanh hơn, tiện nghi hơn nữa.
Nhưng tôi chỉ mong, trong tất cả những cái “thêm” đó, đừng có cái gì bị mất đi mà không ai nhận ra.
Tôi quay lại nhìn Sông Hàn thêm một lần nữa. Dòng sông vẫn chảy, chậm và lặng như thể nó không hề hay biết hai bên bờ đã đổi thay đến mức nào. Nước vẫn trôi như ngày cũ, chỉ có những gì con người đặt lên nó là khác đi. Sáu cây cầu bắc ngang, mỗi cây một dáng, một cách phô bày, như những món trang sức sáng lấp lánh được đeo lên một thân thể từng rất đỗi mộc mạc.
Đẹp, tôi không thể phủ nhận. Nhưng chính cái đẹp đó lại làm tôi chợt khựng lại. Bởi có những khoảnh khắc, tôi không còn phân biệt được: mình đang nhìn thấy vẻ đẹp của dòng sông, hay chỉ là vẻ đẹp mà con người đã dàn dựng lên trên nó. Và rồi, một ý nghĩ đến rất nhanh, gần như không báo trước: có khi điều mất đi không phải là cảnh vật, mà là cách mình từng nhìn cảnh vật ấy. Thành phố vẫn lớn lên từng ngày, còn ký ức thì không. Nó đứng yên, âm thầm lùi lại, cho đến một lúc nào đó, mình quay đầu tìm thì chỉ còn thấy lờ mờ, như một vệt nước đã khô trên tay. Đứng trước một thành phố đang đổi thay từng giờ, tôi nhận ra: cái khó không phải là theo kịp nó, mà là giữ cho mình không quên mất một phiên bản cũ.
Không phải để tiếc, mà để biết mình đã từng đi qua đâu. Và có lẽ, rốt cuộc, thứ ở lại lâu nhất không phải là những cây cầu, hay những công trình mới dựng, mà là cái cảm giác mình đã từng có, một cảm giác rất thật, nhưng càng ngày càng khó gọi tên.
ĐÀ NẴNG – NƠI DÒNG NƯỚC MANG THEO THỜI GIAN
Tôi ngồi đó, một buổi chiều gió chỉ đủ lay mặt nước, trong một quán cà phê nép bên bờ sông Hàn, ngay đầu cầu quay. Dòng sông trôi chậm, không vội, mà cũng chẳng hề dừng. Cứ thế, như thể thời gian ở đây không chạy, chỉ lặng lẽ đi qua. Nhìn nước, tôi chợt nhận ra ký ức của con người cũng vậy: không ồn ào, không báo trước, nhưng cứ bền bỉ len qua từng đoạn đời, đến lúc ngoảnh lại thì đã đầy. Tôi nhìn mãi xuống mặt sông, rồi không hiểu vì sao, trong đầu lại hiện lên một cái tên: Đà Nẵng. Nghe quen đến mức tưởng không còn gì để nghĩ thêm. Vậy mà càng nghĩ, nó càng mở ra những khoảng sâu khó gọi. Vừa gần như một điều đã thuộc về mình từ lâu, lại vừa xa như thể chưa bao giờ chạm tới. Nó hiện hữu đó, rõ ràng, mà cũng mơ hồ như một tiếng gọi vọng lên từ đâu đó phía sau lưng thời gian.
Người ta nói, cái tên Đà Nẵng đã xuất hiện từ rất sớm, trong Ô Châu cận lục của Dương Văn An, từ năm 1555, nhưng lúc đó nó chưa phải là một thành phố, chưa phải là một đô thị đông đúc như bây giờ, mà chỉ đơn thuần là tên của một cửa biển. Một nơi mà nước gặp đất, mà sóng gặp bờ, mà những chuyến đi bắt đầu, và cũng là nơi nhiều cuộc chia ly lặng lẽ xảy ra. Tôi chợt thấy cái ý niệm “cửa biển” đó nó buồn buồn sao đó. Như thể Đà Nẵng ngay từ thuở ban đầu đã mang trong mình một số phận mở ra với thế giới, nhưng cũng mở ra với bao biến động.
Tên gọi ấy, người ta giải thích nhiều lắm. Có người bảo nó từ “Danak” của người Chăm cổ, nghĩa là “sông lớn”, mà nếu đứng ở đây, nhìn dòng sông Hàn lững thững trôi, tôi nghĩ, ừ, cũng phải thôi, một dòng sông không quá dữ dội, nhưng đủ rộng, đủ sâu để ôm cả một thành phố vào lòng. Có người lại nói nó từ “Đaknan”, nghĩa là vùng nước rộng mênh mông, nghe vậy tôi lại thấy nó không chỉ là một dòng sông, mà là một khoảng không gian, một vùng ký ức, nơi nước không chỉ chảy mà còn lan ra, bao phủ, thấm vào đất, vào người.
Rồi có những cách giải thích khác nữa, nào là từ nhóm ngôn ngữ Môn-Khmer, nào là “Đà dơng”, nào là “nguồn”, nào là “bến sông thanh bình”. Tôi ngồi đó, nghe trong đầu mình như có bao nhiêu lớp âm thanh chồng lên nhau, như thể mỗi thời, mỗi người, mỗi dân tộc đã đi qua vùng đất này đều để lại một cách gọi, một cách hiểu, một cách thương nhớ riêng. Và rồi, cuối cùng, cái tên “Đà Nẵng” như một cái chén hứng đầy những tầng nghĩa, là nước, là nguồn, là chốn nương tựa, và là nơi bình yên. Mà lạ một điều, càng nghĩ về cái tên, tôi lại càng thấy Đà Nẵng không chỉ là một địa danh, mà giống như một trạng thái của tâm hồn. Nột nơi mà người ta có thể đến, dừng lại, rồi tựa vào đó một chút, trước khi đi tiếp.
Tôi rời khỏi cái tên, rồi lại nghĩ về những lớp đất sâu hơn nữa, cái thời mà nơi này chưa có tên gọi như bây giờ, khi cư dân Sa Huỳnh đã sống ở đây từ hàng nghìn năm trước. Tôi tưởng tượng những con người đó: họ làm ruộng, ra biển, vừa sống với đất, lại sống với nước. Như thể họ không phân biệt ranh giới giữa hai thứ đó. Một nền văn minh lúa nước, dâu tằm, mà lại mở ra với biển, với giao thương. Nghe thôi đã thấy cái tính cách của xứ này rồi: không khép kín, không bó hẹp, mà luôn có một cánh cửa mở ra phía chân trời.
Ở vườn Đình Khuê Bắc, người ta tìm thấy dấu tích của họ. Nơi họ ở, nơi chôn cất. Những lớp đất chồng lên nhau như những trang sách không lời. Tôi không biết tại sao, nhưng mỗi lần nghĩ đến những di tích khảo cổ như vậy, tôi lại thấy một nỗi buồn nhẹ, không rõ nguyên do. Như thể mình đang đứng trước những con người đã từng sống, từng cười, từng yêu, mà giờ chỉ còn lại vài mảnh gốm, vài dấu tích.
Rồi đến thời Champa, vùng đất này thuộc Amaravati, từng có những vương triều, từng có những tháp, những đền, những tín ngưỡng, những giếng cổ, những tượng đá. Những dấu tích đó, đến giờ vẫn còn lẩn khuất đâu đó ở Ngũ Hành Sơn, ở Phong Lệ, ở những nơi mà nếu không để ý kỹ, người ta dễ dàng đi ngang qua mà không hay biết mình vừa bước qua một ngàn năm lịch sử.
Tôi nghĩ, có lẽ điều đáng nói nhất không phải là những gì còn lại, mà là cách người Việt sau này đến đây, không xóa bỏ hoàn toàn, mà tiếp nhận, rồi cải biến, rồi hòa vào văn hóa của mình. Cái sự hòa trộn đó lại bền bỉ, giống như nước thấm vào đất, không thấy rõ nhưng làm thay đổi tất cả.
Rồi lịch sử cứ thế mà đi, từ những cuộc xung đột giữa Champa và Đại Việt, đến cuộc hôn nhân của Chế Mân và Huyền Trân, một cuộc hôn nhân để đổi lại là cả một vùng đất. Tôi hay nghĩ về những cuộc trao đổi như vậy. Đất đổi bằng người, bằng tình, bằng chính trị, nó đẹp mà lại đau, lớn lao mà lại rất con người. Từ đó, người Việt bắt đầu vào đây, lập làng, dựng xóm, rồi những cuộc mở mang, khai phá diễn ra, không phải lúc nào cũng yên bình, nhưng dần dần, vùng đất này cũng ổn định, cũng thành hình, cũng có một đời sống riêng.
Đến thời các chúa Nguyễn, Đà Nẵng trở thành tiền cảng của Hội An, rồi dần dần thay thế Hội An khi tàu thuyền lớn của châu Âu bắt đầu cập bến. Tôi thấy ở đây một cái chuyển mình rất âm thầm mà quyết liệt. Từ một nơi đứng phía sau, thành một nơi đứng ra phía trước. Và rồi, cùng với nó là những con tàu, những thương nhân, những ngôn ngữ, những nền văn hóa khác nhau đổ về, làm cho Đà Nẵng trở thành một nơi giao thoa, một nơi không bao giờ đứng yên.
Nhưng cũng chính vì vị trí đó, mà Đà Nẵng không chỉ là nơi buôn bán, mà còn là nơi phòng thủ, là vị trí quân sự quan trọng. Những pháo đài như Điện Hải, những quy định nghiêm ngặt về tàu thuyền ra vào, tất cả cho thấy triều Nguyễn nhìn nơi này không chỉ bằng con mắt kinh tế, mà còn bằng con mắt lo âu, lo cho an nguy của cả một kinh đô phía sau.
Rồi người Pháp đến. Và Đà Nẵng trở thành nơi đầu tiên họ nổ súng. Tôi nghĩ, có lẽ không phải ngẫu nhiên. Một nơi mở ra với biển, một nơi đón nhận tàu thuyền, thì cũng là nơi dễ bị xâm nhập nhất. Lịch sử đôi khi không công bằng, nhưng lại rất logic. Từ đó, Tourane ra đời, một đô thị kiểu Tây phương, với cảng, với sân bay, với những công ty, với những con đường mới. Thành phố lớn dần lên, đông dần lên, nhưng tôi tự hỏi, trong cái sự hiện đại đó, có bao nhiêu phần của cái “Đà Nẵng” ban đầu còn giữ lại được?
Rồi chiến tranh, rồi những năm tháng Mỹ đổ bộ, sân bay tấp nập, dân số tăng vọt, thành phố trở thành một trung tâm quân sự. Tôi tưởng tượng những ngày đó: ồn ào, căng thẳng, đầy biến động. Một Đà Nẵng rất khác với buổi chiều tôi đang ngồi đây. Sau 1975, rồi 1997, Đà Nẵng trở thành thành phố trực thuộc trung ương, phát triển nhanh, thay đổi nhanh, lớn lên nhanh đến mức đôi khi người ta chưa kịp nhận ra mình đã đi qua bao nhiêu chặng.
Nhưng giữa tất cả những biến đổi đó, tôi vẫn thấy có một thứ không đổi. Đó là cái dòng nước kia, vẫn lững thững trôi, như đã trôi từ ngàn năm trước, như đã chứng kiến tất cả. Tôi ngồi đó, uống cạn ly cà phê đã nguội từ lúc nào, mà lòng thì lại thấy ấm lên một cách kỳ lạ. Tôi nghĩ, có lẽ Đà Nẵng không chỉ là một thành phố, mà là một dòng chảy của nước, của lịch sử, của con người, của những cái tên đã từng được gọi, rồi biến mất, rồi lại hiện ra trong một hình hài khác.
Và biết đâu, cái tên “Đà Nẵng” mà tôi đang gọi lúc này cũng chỉ là một gợn sóng nhỏ, nổi lên rồi tan đi trong một dòng chảy dài và sâu hơn rất nhiều. Một dòng chảy mà lịch sử, con người, ký ức cứ lặng lẽ bồi đắp rồi xóa nhòa, không ai giữ được trọn vẹn. Tôi ngồi đó, tưởng như mình đang nhìn một thành phố, nhưng hóa ra chỉ đang chạm vào một lát cắt rất mỏng của thời gian. Mọi thứ hiện ra rõ ràng đến vậy, mà cũng mong manh đến vậy. Như nước dưới chân cầu, tưởng đứng yên mà đã trôi đi từ lúc nào không hay. Và có lẽ, điều day dứt nhất không phải là mình rời khỏi một nơi, mà là biết rằng, dù có quay lại, thì cái khoảnh khắc vừa trôi qua đó. Cái cách mình đã nhìn, đã cảm, sẽ không bao giờ còn nguyên vẹn như cũ nữa.
SÔNG HÀN – DÒNG CHẢY CỦA NHỮNG ĐIỀU KHÔNG NGỦ
Tôi lại ra bờ sông Hàn, cái khúc gần cầu Rồng, nơi có con rồng thép nằm im ban ngày mà đêm xuống thì bỗng dưng biết thở ra lửa, phun ra nước, như một sinh vật huyền thoại lại làm bằng cơ khí. Nó kiêu hãnh nhưng vẫn gần gũi. Còn phía bên kia là tượng “Cá chép hóa rồng”, như cái dáng cá ngoi lên giữa dòng, như một giấc mơ hóa thân chưa bao giờ chịu ngủ yên của thành phố. Tôi đi chậm bên bờ sông, qua cầu Tình Yêu, thấy những ổ khóa treo lủng lẳng, gió sông thổi qua nghe leng keng. Tự dưng tôi nhớ tới một góc trời xa xôi ở Seattle - Mỹ, nơi giới trẻ cũng khóa lại những lời hứa, mà không ai biết sau này có còn giữ được hay không.
Đêm Đà Nẵng không tối hẳn, nó sáng một cách dịu dàng, sáng như có ai đó khoác lên dòng sông một lớp áo ánh sáng mỏng tang, phản chiếu từ những cây cầu, những tòa nhà, những con thuyền đang lững lờ trôi. Tôi đứng đó, nhìn mấy chiếc du thuyền chậm rãi rẽ nước, ánh đèn hắt xuống mặt sông lấp loáng, chợt nghĩ, một dòng sông mà đi qua trung tâm một thành phố trẻ như vầy, nó không chỉ chảy, nó còn mang theo nhịp thở, mang theo cái cách người ta sống, người ta mơ, người ta lớn lên từng ngày.
Sông Hàn dài đâu đó chừng hơn bảy cây số, rộng vài trăm mét, sâu vừa đủ để chứa những lớp phù sa và cả những lớp ký ức. Nó bắt đầu từ chỗ hợp lưu của sông Cẩm Lệ với sông Vĩnh Điện, rồi cứ thế mà chảy ngược từ Nam ra Bắc, một kiểu chảy nghe đã thấy lạ, như thể nó cố tình đi ngược lại thói quen của nhiều dòng sông khác, rồi cuối cùng cũng đổ ra vịnh Đà Nẵng, nơi biển mở ra một khoảng không rộng rãi, kín gió, hiền lành, như một cái ôm lớn dành cho tất cả những gì đã đi qua.
Tôi không biết vì sao mình cứ thích đứng ở đoạn sông này, có lẽ bởi vì nơi đây, người ta nhìn thấy rõ nhất mấy cây cầu. Những nhịp nối không chỉ của giao thông, mà của cả một thời kỳ chuyển mình. cầu Sông Hàn, cầu Thuận Phước, cầu Trần Thị Lý, rồi cầu Nguyễn Văn Trỗi, cầu Tiên Sơn. Mỗi cây cầu là một dáng hình, một câu chuyện, một cách người ta kể về thành phố của mình bằng thép, bê tông và ánh sáng.
Nhưng nói cho cùng, cái làm tôi đứng lại lâu nhất vẫn là cầu Sông Hàn. Tôi nhớ lần đầu nghe người ta kể, cây cầu này không chỉ do kỹ sư Việt Nam thiết kế, mà còn được dựng lên bằng tiền đóng góp của chính người dân thành phố. Nghe vậy, tự nhiên thấy nó khác. Không còn là một công trình nữa, mà giống như một lời hẹn, một niềm tin được đúc lại thành hình.
Tôi đi bộ lên cầu chầm chậm thôi, để cảm nhận rõ từng nhịp bước. Đêm xuống, đèn LED bật lên, những sợi cáp ánh sáng chéo nhau như những nhánh cây, mà mỗi nhánh lại mang một màu sắc riêng, phản chiếu xuống mặt nước, làm cho dòng sông vốn đã êm lại càng thêm tĩnh. Tôi dừng lại giữa cầu, nhìn xuống, thấy bóng mình lẫn vào bóng đèn, lẫn vào bóng nước, không còn rõ ràng nữa.
Người ta nói, muốn hiểu Đà Nẵng, phải coi cầu Sông Hàn quay. Tôi cũng thử thức khuya, đứng chờ. Gần nửa đêm, xe cộ bắt đầu thưa, rồi dừng hẳn. Không gian tự nhiên lắng xuống. Khi phần giữa cầu từ từ xoay ngang ra, mở lối cho tàu lớn đi qua, tôi chợt thấy một cảm giác rất lạ, như thể thành phố này không chỉ biết tiến lên, mà còn biết nhường đường, biết lùi lại một chút để dòng chảy lớn hơn được tiếp tục. Như có cái gì đó trong khoảnh khắc đó, làm tôi nghĩ nhiều. Một cây cầu mà biết “xoay”, biết thay đổi hình dạng của mình để thích nghi, có lẽ cũng giống như một thành phố, một con người, nếu cứ đứng yên, cứng ngắc, thì khó mà đi xa.
Tôi rời cầu, quay lại phía bờ sông, nơi có những quán cà phê, những hàng ghế đá, những người ngồi im lặng, mỗi người ôm một suy nghĩ riêng. Đà Nẵng không ồn ào kiểu Sài Gòn, không trầm mặc kiểu Huế, nó ở giữa, đủ sôi động và đủ yên tĩnh để người ta có thể sống nhanh, mà cũng có thể chậm lại. Rồi tôi lại nhớ tới những câu chuyện xưa, về cái tên “Hàn”. Nơi từng có những sợi xích sắt chặn tàu giặc, nơi từng có những lớp sóng nổi lên dữ dội để giữ đất. Dưới lòng sông kia, chắc còn nhiều thứ lắm, những xác thuyền, những mảnh ký ức, những cái tên không còn ai nhắc. Dòng nước trên mặt thì vẫn hiền, nhưng sâu bên dưới, có khi là cả một tầng lịch sử chưa bao giờ ngủ.
Đêm đó, tôi cũng đi tiếp ra phía biển, qua con đường rộng thênh thang dẫn về bãi biển Mỹ Khê. Biển đêm khác sông. Sông thì ôm thành phố, còn biển thì mở ra một khoảng không vô tận. Bên trái là bán đảo Sơn Trà tối sẫm, nằm dài như một con thú lớn đang ngủ, bên phải xa xa là Ngũ Hành Sơn, những khối đá im lặng mà dường như chứa cả ngàn năm trầm tích. Tôi đứng đó, nghe sóng, nghe gió, nghe cả tiếng xe chạy phía sau lưng. Thành phố này lạ thiệt, một bên là thiên nhiên, một bên là con người, mà hai thứ đó không hề triệt tiêu nhau, ngược lại còn làm nổi bật nhau hơn.
Rồi tôi lại miên man và tự hỏi, mình đi tìm cái gì ở những nơi như vầy. Một cảnh đẹp? Một câu chuyện? Hay chỉ là một thứ cảm giác khi đứng giữa một dòng sông đang chảy, biết rằng nó sẽ không bao giờ quay lại, nhưng vẫn thấy trong nó có cái gì đó rất quen, rất gần, như thể mình đã từng ở đây từ lâu lắm rồi. Và rồi tôi chợt hiểu, có lẽ không phải tôi tìm sông Hàn, mà chính dòng sông này, bằng cách rất riêng của nó, đã giữ tôi lại một chút, giữa một đêm không quá dài.
NHỮNG BÀN TAY NÂNG LÊN MỘT GIẤC MƠ
Tôi đến Đà Nẵng không phải lần đầu, cái cảm giác quen thuộc ấy nó giống như mình trở lại một bến sông cũ. Nước vẫn chảy, gió vẫn thổi, mà lòng người thì có cái gì đó khác đi, sâu hơn, lắng hơn. Người ta nhắc hoài tới Bà Nà Hills như một thứ “đường lên tiên cảnh”, nghe riết cũng thành quen tai. Lạ một điều là tôi chỉ mới ghé đó đúng một lần trước đây. Thời gian xa hơn nữa thì đâu có nó, người ta chưa tái dựng. Nhưng đất Bà Nà thì vẫn ở đó biết bao đời.
Trong mấy ngày ngắn ngủi ở đây, tôi không ham đi nhiều, kiểu “check in cho đủ”. Tôi chỉ dành trọn một ngày cho Bà Nà, coi như một cuộc hẹn riêng cho cái hiện đại. Rồi chỉ lặng lẽ chọn đi thêm hai nơi theo hai hướng: một là lên bán đảo Sơn Trà để nhìn biển, hai là ghé Ngũ Hành Sơn để chạm vào đá.
Người ta nói Bà Nà nằm trên đỉnh Núi Chúa, cao gần 1.500 mét, thuộc dãy Trường Sơn hùng vĩ, cách thành phố chừng ba chục cây số. Tôi nghe thì biết vậy, nhưng phải đến khi ngồi trong cabin cáp treo, lơ lửng giữa mây và rừng, tôi mới thấy cái khoảng cách đó nó không phải là con số, mà là một hành trình đi từ cái ồn ào của phố xá lên cái tĩnh lặng của núi. Mây ở đây không phải để ngắm. Nó sống. Nó bò qua mặt người, len qua vai áo, quẩn quanh như một thứ hơi thở. Có lúc tôi nhìn xuống, thấy rừng nguyên sinh trải dài, xanh thẳm, sâu hun hút, nghe nói nơi này có hàng trăm loài động vật, có cả những loài quý hiếm từng được ghi trong Sách đỏ. Nhưng thiệt tình, tôi không thấy con hổ nào, cũng chẳng gặp con vượn nào. Chỉ thấy một cảm giác rừng còn sống, và mình đang đi ngang qua một vùng ký ức rất cổ xưa của đất.
Tên “Bà Nà”, tôi nghe nhiều người giải thích, mỗi người nói một kiểu, mà kiểu nào nghe cũng có lý. Có người bảo do người Pháp thấy nhiều cây chuối nên gọi “banane”, riết rồi đọc trại thành Bà Nà. Nghe cũng xuôi tai, vì cái thời Pháp thuộc, dấu vết của họ còn in khắp nơi, từ ngôn ngữ cho tới kiến trúc. Nhưng rồi có người lại nói tên này từ tiếng của người Cơ Tu: “núi của tôi”, nghe tự nhiên thấy ấm và gần. Như một lời khẳng định rất đơn sơ mà sâu nặng: đất này là nhà. Rồi lại có người nhắc tới Thiên Y A Na, vị thánh mẫu trong văn hóa dân gian Champa lẫn Việt, nói rằng “Bà Nà” là một cách gọi thiêng liêng, nơi núi rừng được gắn với một hình bóng nữ thần. Tôi không biết cái nào đúng, mà cũng không cần biết cho thiệt rõ. Vì đôi khi, cái hay của một vùng đất là nằm ở chỗ nó không chịu đứng yên trong một định nghĩa. Nó mơ hồ, mông lung một chút, để người ta còn có chỗ mà tưởng tượng.
Khí hậu ở đây lạ lắm. Một ngày mà như bốn mùa. Sáng còn se se như xuân, trưa nắng gắt kiểu hè, chiều lại dịu xuống như thu, tối thì lạnh tới mức phải co ro như đông. Tôi từng thấy cảnh mù sương ở Sơn Trà, hoặc Hải Vân, nhưng cái lạnh ở Bà Nà nó khác. Nó không chỉ là nhiệt độ, mà là một thứ không khí khiến mình tự nhiên chậm lại, nói nhỏ hơn. Người Pháp hồi xưa chắc cũng vì cái khí hậu này mà mê. Năm 1901, ông đại úy Debay theo lệnh của Paul Doumer lên đây thám hiểm, rồi phát hiện ra vùng núi này. Từ đó, họ bắt đầu xây dựng, biến nơi này thành một “Đà Lạt thứ hai”. Nghe kể tôi hình dung ra những mùa hè xa xưa, khi quan chức Pháp lên đây nghỉ dưỡng, giữa rừng núi Việt Nam mà sống như trong những biệt thự kiểu châu Âu, uống rượu trong hầm đá mát lạnh. Tới giờ, những dấu vết đó không còn nhiều. Nhưng hầm rượu Debay vẫn còn, dài hun hút trong lòng núi, lạnh và ẩm, như giữ lại một đoạn ký ức chưa kịp tan. Một vài biệt thự cũ được phục dựng, treo hình ảnh xưa, nhưng thú thiệt, tôi đi qua, thấy nó giống như những mảnh ghép được sắp lại. Đẹp đó, nhưng không còn cái hơi thở nguyên thủy.
Chiến tranh đi qua, Bà Nà từng bị bỏ hoang hơn nửa thế kỷ. Rừng phủ lên, nuốt dần những gì con người để lại. Tôi đứng giữa những công trình mới, tự nhiên nghĩ: có lẽ rừng từng tưởng mình đã thắng. Nhưng rồi con người quay lại. Từ năm 2007, Sun Group đầu tư mạnh, kéo theo cáp treo, khu giải trí, làng Pháp, đủ thứ. Cái tuyến cáp treo đầu tiên dài hơn năm cây số, từng giữ kỷ lục thế giới, đưa người ta từ chân núi lên tận mây. Giờ thì có tới năm, sáu tuyến, cabin chạy liên hồi, chở theo hàng ngàn người mỗi ngày. Tôi không phủ nhận, Bà Nà Hills hoành tráng. Nhưng trong cái hoành tráng đó, tôi cứ lẩn thẩn một câu hỏi: mình đang đứng giữa thiên nhiên, hay đang đứng trong một giấc mơ được dựng lên từ bàn tay con người?
Đi qua Làng Pháp Bà Nà, tôi thấy những bức tường đá, những mái nhọn, những quảng trường tái hiện nước Pháp trung cổ. Đẹp, chụp hình thì khỏi chê. Nhưng lòng tôi lại nhớ tới những căn biệt thự cũ đã mất. Cái đẹp thật rất nhiều khi nằm ở chỗ không hoàn hảo. Tôi nghĩ vậy. Tôi ghé Chùa Linh Ứng Bà Nà, nhìn tượng Phật trắng cao vút giữa mây. Gió thổi nhẹ, chuông ngân xa xa. Trong khoảnh khắc đó, mọi thứ ồn ào phía dưới như bị chặn lại. Tôi đứng lâu hơn một chút, chỉ là đứng, vậy thôi.
Rồi tôi đi tiếp, ngang qua vườn hoa, qua khu vui chơi, qua những đoàn người cười nói rộn ràng. Nhưng cuối cùng, tôi dừng lại lâu nhất ở Cầu Vàng. Cây cầu dài chừng 150 mét, nằm lơ lửng ở độ cao hơn 1.400 mét, được nâng bởi hai bàn tay khổng lồ. Người ta chen nhau chụp hình, đủ góc, đủ kiểu. Tôi cũng đứng đó, nhưng không giơ máy lên. Hai bàn tay ấy, người nói là bàn tay của thần, người thì bảo chỉ là thiết kế nghệ thuật. Còn tôi, tự nhiên thấy nó giống như bàn tay của đất thô ráp, nứt nẻ, nhưng kiên nhẫn nâng con người lên, cho mình một góc nhìn khác. Báo chí thế giới ca ngợi cây cầu này dữ lắm, từ CNN tới BBC, rồi Time, ai cũng gọi nó là biểu tượng. Tôi không rành mấy cái danh hiệu, nhưng đứng đó, nhìn xuống mây trôi, tôi hiểu vì sao người ta thích. Không hẳn vì nó đẹp, mà vì nó cho người ta một cảm giác rằng mình đang được nâng lên, dù chỉ trong chốc lát.
Chiều xuống, sương bắt đầu dày. Bà Nà chìm dần trong cái lạnh bảng lảng, như một giấc mơ sắp khép lại. Tôi không ở lại, muốn đi hết chỗ này chắc phải hai ngày. Tôi chọn xuống núi, trở về lại với biển. Xe chạy về trung tâm, tôi thấy bãi biển Mỹ Khê hiện ra quen thuộc, rộng rãi, gió thổi lồng lộng. Biển ở đây không cần nâng đỡ gì hết, nó cứ trải ra, tự do, mênh mông.
Tôi ngồi xuống cát, nghĩ về Bà Nà. Một nơi là ký ức mà lại là hiện tại, như giấc mơ được dựng lên. Nhiều thứ mình đi qua, tưởng là để ngắm. Nhưng thiệt ra là để hiểu mình đang đứng ở đâu, giữa những bàn tay vô hình vẫn lặng lẽ nâng đời người lên, rồi buông xuống, nhẹ hều.
( Còn nữa )
.......................
Link bài viết khác:

No comments:
Post a Comment